road sense
Danh từ: Khả năng phán đoán tốt để tránh rắc rối hoặc tai nạn trên đường – "road sense" đề cập đến khả năng nhận thức, đánh giá và phản ứng nhanh nhạy của một người khi tham gia giao thông (dù là người lái xe, đi xe đạp hay đi bộ) để đảm bảo an toàn.
A good driver must have excellent road sense to anticipate dangers.
(Một người lái xe giỏi phải có khả năng phán đoán tốt trên đường để lường trước các nguy hiểm.)Children need to be taught road sense from an early age.
(Trẻ em cần được dạy về khả năng phán đoán trên đường từ khi còn nhỏ.)His lack of road sense caused him to almost get hit by a car.
(Việc thiếu khả năng phán đoán trên đường suýt khiến anh ấy bị xe ô tô đâm.)
"to have good road sense": có khả năng phán đoán tốt trên đường.
- Cyclists with good road sense are less likely to have accidents.(Những người đi xe đạp có khả năng phán đoán tốt trên đường ít có khả năng gặp tai nạn hơn.)
"to lack road sense": thiếu khả năng phán đoán trên đường.
- Pedestrians who lack road sense often cross streets carelessly.(Người đi bộ thiếu khả năng phán đoán trên đường thường sang đường một cách bất cẩn.)
Road safety (n): an toàn đường bộ – tập trung vào các biện pháp an toàn hơn là khả năng cá nhân.
- Road safety campaigns help reduce accidents.(Các chiến dịch an toàn đường bộ giúp giảm tai nạn.)
Traffic sense (n): khả năng phán đoán giao thông – gần nghĩa với "road sense", nhưng nhấn mạnh vào việc hiểu luật và tình huống giao thông.
- Drivers need traffic sense to navigate busy intersections.(Người lái xe cần khả năng phán đoán giao thông để di chuyển qua các ngã tư đông đúc.)
- Awareness on the road: nhận thức trên đường.
- Road wisdom: sự khôn ngoan trên đường (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Look out for: chú ý, cảnh giác.
- You must look out for pedestrians, especially in school zones.(Bạn phải chú ý đến người đi bộ, đặc biệt là trong khu vực trường học.)
Watch out: cẩn thận, đề phòng.
- Watch out for cars turning left without signaling.(Hãy cẩn thận với những chiếc xe rẽ trái mà không báo hiệu.)
Keep your eyes on the road: tập trung nhìn đường (thường dùng để nhắc nhở người lái xe).
- Don't text while driving; keep your eyes on the road.(Đừng nhắn tin khi lái xe; hãy tập trung nhìn đường.)
Road sense is common sense on wheels: khả năng phán đoán trên đường là sự thông thường được áp dụng khi tham gia giao thông.
- Experienced drivers know that road sense is common sense on wheels.(Những người lái xe có kinh nghiệm biết rằng khả năng phán đoán trên đường là sự thông thường được áp dụng khi lái xe.)